Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

适度

shì dù

moderately

Phồn thể: 適度

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • moderately
  • appropriate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 适 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả