Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

适当

shì dàng

suitable; appropriate

Phồn thể: 適當

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • suitable; appropriate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 适 · 当

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả