Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

适应

shì yìng

to adapt

Phồn thể: 適應

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to adapt
  • to fit
  • to suit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 适 · 应

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả