Từ tiếng Trung
合适
hé shì
suitable; fitting; appropriate
Phồn thể: 合適
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- suitable; fitting; appropriate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 合 · 适
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hé shì
suitable; fitting; appropriate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 合 · 适
Từ vựng