Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
舒适
Từ tiếng Trung
Lưu
舒适
shū shì
cozy
Nghe
Phồn thể:
舒適
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cozy
snug
Các chữ trong từ này
舒
shū
12 nét
relaxed, comfortable
适
shì
9 nét
match, comfortable
Từ thường dùng: 舒 · 适
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
舒服
shū fu
comfortable; feeling well
舒畅
shū chàng
happy; entirely free from worry
舒淇
shū qí
Shu Qi (1976-), Taiwanese actress
舒缓
shū huǎn
to ease (tension); to relax; to cause sth to relax; to alleviate; relaxed; easy and unhur…