Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舒适

shū shì

cozy

Phồn thể: 舒適

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cozy
  • snug

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舒 · 适

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả