Từ tiếng Trung
舒淇
shū qí
Shu Qi (1976-), Taiwanese actress
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Shu Qi (1976-), Taiwanese actress
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 舒 · 淇
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shū qí
Shu Qi (1976-), Taiwanese actress
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 舒 · 淇
Từ vựng