Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

舒缓

shū huǎn

to ease (tension)

Phồn thể: 舒緩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ease (tension)
  • to relax
  • to cause sth to relax
  • to alleviate
  • relaxed
  • easy and unhurried
  • leisurely
  • soothing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 舒 · 缓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả