Chữ Hán
够
gòu
enough, adequate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- enough, adequate
- to reach, to attain
- to pass muster
- enough (sufficient)
- enough (too much)
Giản thể / Phồn thể
够→夠
Thứ tự nét
够Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan