Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有够

yǒu gòu

very

Phồn thể: 有夠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • very
  • extremely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 够

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả