Chữ Hán
钩
gōu
hook, barb, sickle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hook, barb, sickle
- to hook, to link
- variant of 鉤|钩[gou1]
- to hook
- to sew
Giản thể / Phồn thể
钩→鉤
Thứ tự nét
钩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
狗gǒu
dog
够gòu
enough, adequate
购gòu
to buy, to purchase
构gòu
to compose, to make
沟gōu
ditch, drain, gutter, narrow waterway
勾gōu
to hook, to join, to connect
苟gǒu
careless, frivolous, illicit
垢gòu
dirt, filth, stains