Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱钩

tuō gōu

to cut ties

Phồn thể: 脫鉤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cut ties
  • to disconnect
  • out of touch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 钩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả