Từ tiếng Trung
上钩
shàng gōu
to take the bait
Phồn thể: 上鉤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take the bait
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 钩
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng gōu
to take the bait
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 钩
Từ vựng