Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

受够

shòu gòu

to have had enough of

Phồn thể: 受夠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have had enough of
  • to be fed up with
  • to have had one's fill of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 受 · 够

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả