Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

祭祖

jì zǔ

to offer sacrifices to one's ancestors

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to offer sacrifices to one's ancestors

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 祭 · 祖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả