Từ tiếng Trung
献祭
xiàn jì
to offer sacrifice
Phồn thể: 獻祭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to offer sacrifice
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 献 · 祭
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàn jì
to offer sacrifice
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 献 · 祭
Từ vựng