Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
献血
Từ tiếng Trung
Lưu
献血
xiàn xuè
to donate blood
Nghe
Phồn thể:
獻血
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to donate blood
Các chữ trong từ này
献
xiàn
13 nét
to offer, to present
血
xuè
6 nét
blood
Từ thường dùng: 献 · 血
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
献身
xiàn shēn
to commit one's energy to; to devote oneself to; to sacrifice one's life for; (coll.) (of…
献出
xiàn chū
to offer; to give (as tribute); to devote (one's life); to sacrifice (oneself)
献上
xiàn shàng
to offer (respectfully); to present
献祭
xiàn jì
to offer sacrifice