Từ tiếng Trung
献出
xiàn chū
to offer
Phồn thể: 獻出
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to offer
- to give (as tribute)
- to devote (one's life)
- to sacrifice (oneself)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 献 · 出
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàn chū
to offer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 献 · 出
Từ vựng