Từ tiếng Trung
献上
xiàn shàng
to offer (respectfully); to present
Phồn thể: 獻上
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to offer (respectfully); to present
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 献 · 上
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàn shàng
to offer (respectfully); to present
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 献 · 上
Từ vựng