Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

献身

xiàn shēn

to commit one's energy to

Phồn thể: 獻身

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to commit one's energy to
  • to devote oneself to
  • to sacrifice one's life for
  • (coll.) (of a woman) to give one's virginity to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 献 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả