Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

踩

cǎi

to step on

15 nétBộ thủ 足Số 1083

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to step on
  • to stamp
  • variant of 踩[cai3]
  • to tread
  • to press a pedal

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

踩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan