Chữ Hán
踩
cǎi
to step on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to step on
- to stamp
- variant of 踩[cai3]
- to tread
- to press a pedal
Thứ tự nét
踩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
才cái
ability, talent, gift
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
菜cài
vegetables
采cǎi
to collect, to gather
财cái
riches, wealth, valuables
蔡cài
a species of tortoise
彩cǎi
color, hue
材cái
timber