Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猜疑

cāi yí

to suspect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suspect
  • to have misgivings
  • suspicious
  • misgivings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猜 · 疑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả