Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
猜测
Từ tiếng Trung
Lưu
猜测
cāi cè
to guess
Nghe
Phồn thể:
猜測
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to guess
to conjecture
to surmise
Các chữ trong từ này
猜
cāi
11 nét
to guess, to conjecture, to suppose
测
cè
9 nét
to survey, to measure
Từ thường dùng: 猜 · 测
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
猜想
cāi xiǎng
to guess; to conjecture; to suppose; (math.) conjecture; hypothesis
猜疑
cāi yí
to suspect; to have misgivings; suspicious; misgivings