Chữ Hán
狼
láng
wolf
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wolf
- CL:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2]
Thứ tự nét
狼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
狠hěn
vicious, fierce, cruel
朗lǎng
bright, clear, distinct
郎láng
gentleman, young man
浪làng
breaker, wave
廊láng
corridor, porch, veranda
琅láng
pure, white
阆láng
high door, high gate