Chữ Hán
琅
láng
pure, white
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pure, white
- carnelian
- jade-like stone
- clean and white
- tinkling of pendants
Giản thể / Phồn thể
琅→琅
Dạng biến thể: 瑯
Dạng biến thể
Thứ tự nét
琅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
狼láng
wolf
朗lǎng
bright, clear, distinct
郎láng
gentleman, young man
浪làng
breaker, wave
廊láng
corridor, porch, veranda
阆láng
high door, high gate