Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瑯

láng

pure, white

12 nétBộ thủ 王Số 7313

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pure, white
  • cornelian
  • used in 瑯琊|琅琊[Lang2 ya2]
  • variant of 琅[lang2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瑯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan