Chữ Hán
浪
làng
breaker, wave
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- breaker, wave
- reckless, wasteful
- wave
- breaker
- unrestrained
Thứ tự nét
浪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
浪费làng fèito waste; to squander浪漫làng mànromantic新浪xīn làngSina, Chinese web portal and online media company浪潮làng cháowave; tides流浪liú làngto drift about; to wander; to roam; nomadic; homeless; unsettled (e.g. population); vagra…海浪hǎi làngsea wave波浪bō làngwave冲浪chōng làngto surf; surfing热浪rè làngheat wave大浪dà làngbillow; surge
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
狼láng
wolf
朗lǎng
bright, clear, distinct
郎láng
gentleman, young man
廊láng
corridor, porch, veranda
琅láng
pure, white
阆láng
high door, high gate