Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流浪

liú làng

to drift about

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drift about
  • to wander
  • to roam
  • nomadic
  • homeless
  • unsettled (e.g. population)
  • vagrant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 浪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả