Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浪费

làng fèi

to waste

Phồn thể: 浪費

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to waste
  • to squander

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浪 · 费

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả