Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
浪费
Từ tiếng Trung
Lưu
浪费
làng fèi
to waste
Nghe
Phồn thể:
浪費
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to waste
to squander
Các chữ trong từ này
浪
làng
10 nét
breaker, wave
费
fèi
9 nét
expenses, fees
Từ thường dùng: 浪 · 费
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
浪漫
làng màn
romantic
浪潮
làng cháo
wave; tides