Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
浪潮
Từ tiếng Trung
Lưu
浪潮
làng cháo
wave
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wave
tides
Các chữ trong từ này
浪
làng
10 nét
breaker, wave
潮
cháo
15 nét
tide, current
Từ thường dùng: 浪 · 潮
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
浪费
làng fèi
to waste; to squander
浪漫
làng màn
romantic