Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浪漫

làng màn

romantic

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • romantic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浪 · 漫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả