Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冲浪

chōng làng

to surf

Phồn thể: 衝浪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to surf
  • surfing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冲 · 浪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả