Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冲锋

chōng fēng

to charge (at the enemy); to storm (an enemy position)

Phồn thể: 衝鋒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to charge (at the enemy); to storm (an enemy position)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冲 · 锋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả