Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冲动

chōng dòng

to have an urge

Phồn thể: 衝動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have an urge
  • to be impetuous
  • impulse
  • urge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冲 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả