Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冲出

chōng chū

to rush out

Phồn thể: 衝出

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rush out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冲 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả