Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冲刺

chōng cì

(sports) to sprint; to spurt; to dash

Phồn thể: 衝刺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (sports) to sprint; to spurt; to dash
  • to put in a big effort to achieve a goal as the deadline approaches

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冲 · 刺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả