Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冲击

chōng jī

variant of 衝擊|冲击[chong1 ji1]

Phồn thể: 衝擊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 衝擊|冲击[chong1 ji1]
  • to attack
  • to batter
  • (of waves) to pound against
  • shock
  • impact

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冲 · 击

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả