Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冲破

chōng pò

breakthrough

Phồn thể: 衝破

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • breakthrough
  • to overcome an obstacle quickly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冲 · 破

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả