Chữ Hán
郎
láng
gentleman, young man
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gentleman, young man
- husband
- surname Lang
- (arch.) minister
- official
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A man from a good 良 place 阝; 良 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
郎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
都dōu
all, each, entirely, whole
那nà
that, that one, those
队duì
team, group, band, army unit
部bù
department, ministry
随suí
to follow, to listen to, to submit to
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
阿ā
an initial particle, a prefix used for names
陈chén
to display, to exhibit
狼láng
wolf
朗lǎng
bright, clear, distinct
浪làng
breaker, wave
廊láng
corridor, porch, veranda
琅láng
pure, white
阆láng
high door, high gate