Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新郎

xīn láng

bridegroom; groom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bridegroom; groom

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 郎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả