Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

法郎

fǎ láng

franc

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • franc
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 法 · 郎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả