Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
法郎
Từ tiếng Trung
Lưu
法郎
fǎ láng
franc
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
franc
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
法
fǎ
8 nét
law, rule, statute
郎
láng
8 nét
gentleman, young man
Từ thường dùng: 法 · 郎
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
法律
fǎ lǜ
law; CL:條|条[tiao2], 套[tao4], 個|个[ge4]
法国
fǎ guó
France
法院
fǎ yuàn
court of law; court
法规
fǎ guī
legislation; statute