Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
法国
Từ tiếng Trung
Lưu
法国
fǎ guó
France
Nghe
Phồn thể:
法國
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
France
Các chữ trong từ này
法
fǎ
8 nét
law, rule, statute
国
guó
8 nét
country, nation, state
Từ thường dùng: 法 · 国
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
法律
fǎ lǜ
law; CL:條|条[tiao2], 套[tao4], 個|个[ge4]
法院
fǎ yuàn
court of law; court
法规
fǎ guī
legislation; statute