Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

法律

fǎ lǜ

law

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • law
  • CL:條|条[tiao2], 套[tao4], 個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 法 · 律

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả