Chữ Hán
阆
láng
high door, high gate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- high door, high gate
- high, lofty
- used in 閌閬|闶阆[kang1 lang2]
- (literary) vast; spacious
- (literary) lofty
Pinyin
lánglàng
Giản thể / Phồn thể
阆→閬
Thứ tự nét
阆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
狼láng
wolf
朗lǎng
bright, clear, distinct
郎láng
gentleman, young man
浪làng
breaker, wave
廊láng
corridor, porch, veranda
琅láng
pure, white