Chữ Hán
轶
yì
to surpass, to overtake, to excel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to surpass, to overtake, to excel
- (bound form) (of a book, author etc) lost (to the ages) (variant of 佚[yi4])
- (bound form) to surpass the ordinary; outstanding (variant of 逸[yi4])
Giản thể / Phồn thể
轶→軼
Thứ tự nét
轶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan