Từ tiếng Trung
轶事
yì shì
variant of 逸事[yi4 shi4]
Phồn thể: 軼事
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 逸事[yi4 shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轶 · 事
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yì shì
variant of 逸事[yi4 shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轶 · 事
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.