Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新浪

xīn làng

Sina, Chinese web portal and online media company

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sina, Chinese web portal and online media company

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 浪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả