Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
狼人
Từ tiếng Trung
Lưu
狼人
láng rén
werewolf
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
werewolf
Các chữ trong từ này
狼
láng
10 nét
wolf
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 狼 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
狼狈
láng bèi
in a difficult situation; to cut a sorry figure; scoundrel! (derog.)
狼吞虎咽
láng tūn hǔ yàn
to wolf down one's food (idiom); to devour ravenously; to gorge oneself