Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狼人

láng rén

werewolf

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • werewolf

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狼 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả