Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狼狈

láng bèi

in a difficult situation

Phồn thể: 狼狽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in a difficult situation
  • to cut a sorry figure
  • scoundrel! (derog.)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狼 · 狈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả