Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
色狼
Từ tiếng Trung
Lưu
色狼
sè láng
lecher; pervert; wolf
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lecher; pervert; wolf
Các chữ trong từ này
色
sè
6 nét
color, tint, hue, shade
狼
láng
10 nét
wolf
Từ thường dùng: 色 · 狼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
色彩
sè cǎi
tint; coloring; coloration; (fig.) flavor; character