Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

色狼

sè láng

lecher; pervert; wolf

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lecher; pervert; wolf

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 色 · 狼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả