Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

骨

gǔ

bone

9 nétBộ thủ 骨Số 1362

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bone
  • skeleton
  • frame, framework
  • used in 骨碌碌[gu1 lu4 lu4]
  • used in 骨碌[gu1 lu5]

Pinyin

gǔgū

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Flesh ⺼ and bones 冎

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

骨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan