Chữ Hán
骨
gǔ
bone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bone
- skeleton
- frame, framework
- used in 骨碌碌[gu1 lu4 lu4]
- used in 骨碌[gu1 lu5]
Pinyin
gǔgū
Bộ phận
Thứ tự nét
骨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
骨头gǔ toubone; CL:根[gen1],塊|块[kuai4]; moral character; bitterness; Taiwan pr. [gu2 tou5]骨干gǔ gàndiaphysis (long segment of a bone); fig. backbone骨折gǔ zhéto suffer a fracture; (of a bone) to break; fracture骨骼gǔ gébones; skeleton头骨tóu gǔskull骨灰gǔ huībone ash; cremation ashes; cremains肋骨lèi gǔrib; CL:根[gen1]骨架gǔ jiàframework; skeleton骨髓gǔ suǐbone marrow骨气gǔ qìunyielding character; courageous spirit; integrity; moral backbone
Chữ liên quan